馨 (xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thơm tho". Nó có 20 nét, bộ thủ là 香, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 温馨 (wēn xīn), 馨香 (xīn xiāng), 宁馨 (níng xīn).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 馨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 馨 (xīn) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 香 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
馨 có nghĩa là Thơm tho.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 馨 thuộc mức trung cấp.
馨 là chữ hình thanh, gồm bộ 香 (hương thơm) biểu thị ý nghĩa và phần 殸 (khánh, một nhạc cụ gõ) biểu thị âm đọc. Trong chữ này, bộ 香 nằm phía trên, còn 殸 nằm phía dưới, tạo nên hình ảnh hương thơm lan tỏa từ một nhạc cụ, gợi sự tinh tế và thanh cao.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc khánh bằng đá (殸) được đặt dưới gốc cây hương (香), khi gõ vào, âm thanh vang lên cùng hương thơm lan tỏa khắp nơi, tạo nên mùi hương dễ chịu và thanh khiết.
这个家很温馨。
zhè ge jiā hěn wēn xīn
Ngôi nhà này rất ấm cúng.
花朵散发着馨香。
huā duǒ sàn fà zhe xīn xiāng
Hoa tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
这是一个宁馨的夜晚。
zhè shì yí gè níng xīn de yè wǎn
Đây là một đêm yên bình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 馨 gồm bộ 香 (hương thơm) ở trên và 殸 (khánh - nhạc cụ) ở dưới. Bộ 香 biểu thị ý nghĩa là hương thơm, còn 殸 chỉ âm đọc 'khánh' gần với 'hinh'. Sự kết hợp này tạo ra một chữ vừa có nghĩa là thơm, vừa gợi sự thanh cao, tinh khiết.