馥 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thơm ngát". Nó có 18 nét, bộ thủ là 香.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 馥郁 (fù yù), 芬馥 (fēn fù), 香馥 (xiāng fù).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 馥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 馥 (fù) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 香 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
馥 có nghĩa là Thơm ngát.
| Hán tự | 馥 |
| Pinyin | fù (fu) |
| Ý nghĩa | Thơm ngát |
| Số nét | 18 |
| Bộ thủ | 香 |
| Độ khó | 4.2/5 |
馥 là chữ hình thanh, gồm bộ 香 (hương thơm) biểu thị ý nghĩa và bộ 复 (phục, trở lại) biểu thị âm đọc. Bộ 香 tượng trưng cho mùi hương, còn 复 gợi ý sự lan tỏa, quay trở lại, khiến hương thơm bao phủ khắp nơi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bông hoa tỏa ra hương thơm nồng nàn, lan tỏa khắp không gian, khiến mọi người đều cảm nhận được mùi hương đó.
花香非常馥郁。
huā xiāng fēi cháng fù yù
Hương hoa vô cùng thơm ngát.
这里的空气很芬馥。
zhè lǐ de kōng qì hěn fēn fù
Không khí ở đây rất thơm ngát.
满屋子都是香馥。
mǎn wū zi dōu shì xiāng fù
Cả căn phòng ngào ngạt hương thơm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
馥 là chữ hình thanh, gồm bộ 香 (hương thơm) và bộ 复 (phục, trở lại). Bộ 香 cho biết nghĩa liên quan đến mùi hương, còn 复 cho biết âm đọc gần với 'fù'. Sự kết hợp này gợi ý hương thơm lan tỏa, quay trở lại nhiều lần, tạo cảm giác thơm ngát, đậm đà.