舛 (chuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sai lầm, trái ngược". Nó có 6 nét, bộ thủ là 舛.
Đánh giá 2.5/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 舛误 (chuǎn wù), 命途多舛 (mìng tú duō chuǎn), 舛错 (chuǎn cuò).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 舛 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 舛 (chuǎn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 舛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
舛 có nghĩa là Sai lầm, trái ngược.
| Hán tự | 舛 |
| Pinyin | chuǎn (chuan) |
| Ý nghĩa | Sai lầm, trái ngược |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 舛 |
| Độ khó | 2.5/5 |
Chữ 舛 mô tả hai bàn chân đối nghịch nhau, một bàn hướng lên trên và một bàn hướng xuống dưới, thể hiện sự trái ngược hoặc xung đột. Ban đầu, nó có nghĩa là hai người đi ngược chiều nhau, sau đó được mở rộng để chỉ sự sai lầm hoặc mâu thuẫn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai bàn chân đang giẫm lên nhau, mỗi bàn chân đi về một hướng khác nhau, tạo ra sự hỗn loạn và sai lầm.
这本书有很多舛误。
zhè běn shū yǒu hěn duō chuǎn wù
Quyển sách này có nhiều sai sót.
他的生活命途多舛。
tā de shēng huó mìng tú duō chuǎn
Cuộc đời của anh ấy gặp nhiều trắc trở.
这个计划出了舛错。
zhè ge jì huà chū le chuǎn cuò
Kế hoạch này đã xảy ra sai sót.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 舛 gồm hai phần giống nhau, mỗi phần mô tả một bàn chân. Hai bàn chân này đối lập nhau, một hướng lên, một hướng xuống, tượng trưng cho sự trái ngược hoặc xung đột. Vì vậy, ý nghĩa gốc là 'trái ngược', sau đó phát triển thành 'sai lầm'.