舜 (shùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thuấn (vua Thuấn thời cổ đại)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 舛.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 尧舜 (yáo shùn), 舜帝 (shùn dì), 虞舜 (yú shùn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 舜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 舜 (shùn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 舛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
舜 có nghĩa là Thuấn (vua Thuấn thời cổ đại).
| Hán tự | 舜 |
| Pinyin | shùn (shun) |
| Ý nghĩa | Thuấn (vua Thuấn thời cổ đại) |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 舛 |
| Độ khó | 4.2/5 |
舜 là một chữ tượng hình phức tạp, mô tả hình ảnh một loài hoa hoặc cây cỏ mọc lên, tượng trưng cho sự sinh sôi và thịnh vượng. Trong lịch sử, chữ này được dùng làm tên của vua Thuấn, một vị vua huyền thoại thời cổ đại Trung Quốc, nổi tiếng với đức hạnh và tài trị quốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng vua Thuấn đang đứng trên một ngọn đồi, ngắm nhìn những đóa hoa nở rộ, tay cầm một cành cây, tượng trưng cho sự lãnh đạo và sự phát triển của đất nước.
尧舜是古代的圣人。
yáo shùn shì gǔ dài de shèng rén
Nghiêu và Thuấn là những vị thánh hiền thời cổ đại.
舜帝的故事很有名。
shùn dì de gù shì hěn yǒu míng
Câu chuyện về Vua Thuấn rất nổi tiếng.
虞舜是他的名字。
yú shùn shì tā de míng zì
Ngu Thuấn là tên của ông ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 舜 gồm phần trên là 爫 (bộ trảo, nghĩa là móng vuốt hoặc tay) và phần dưới là 舛 (bộ xuyên, nghĩa là hai chân đối nhau). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người có hành động mạnh mẽ, quyết đoán, phù hợp với hình tượng vua Thuấn là một nhà lãnh đạo tài ba.