弋 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bắn chim (bằng tên có dây buộc)". Nó có 3 nét, bộ thủ là 弋.
Đánh giá 1.8/5 độ khó (dễ cho người mới).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 巡弋 (xún yì), 游弋 (yóu yì), 弋获 (yì huò).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 弋 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 弋 (yì) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 弋 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
弋 có nghĩa là Bắn chim (bằng tên có dây buộc).
| Hán tự | 弋 |
| Pinyin | yì (yi) |
| Ý nghĩa | Bắn chim (bằng tên có dây buộc) |
| Số nét | 3 |
| Bộ thủ | 弋 |
| Độ khó | 1.8/5 |
弋 là một chữ tượng hình, mô tả một cây gậy hoặc cây tên có dây buộc để bắn chim. Hình dạng ban đầu giống như một mũi tên hoặc cây lao, với phần đầu nhọn và phần đuôi có dây, thể hiện hành động săn bắn. Qua thời gian, chữ này đơn giản hóa thành 3 nét như hiện nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mũi tên đang bay, đầu nhọn chĩa lên trời, đuôi có dây kéo dài, sẵn sàng bắn chim trên không.
军舰在海面上巡弋。
jūn jiàn zài hǎi miàn shàng xún yì
Tàu chiến tuần tra trên mặt biển.
鱼儿在水中游弋。
yú ér zài shuǐ zhōng yóu yì
Cá bơi lội tung tăng trong nước.
猎人弋获了一只野鸭。
liè rén yì huò le yī zhī yě yā
Thợ săn đã bắn được một con vịt trời.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 弋 là một chữ tượng hình, không có bộ phận rõ ràng. Toàn bộ chữ mô tả một cây tên hoặc lao với dây buộc. Nét đầu là mũi tên, nét ngang là cánh tay hoặc dây, và nét chấm cuối là đầu dây hoặc móc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bắn chim'.