弑 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sát (giết bề trên như vua, cha)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 弋.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 弑君 (shì jūn), 弑父 (shì fù), 弑虐 (shì nüè).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 弑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 弑 (shì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 弋 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
弑 có nghĩa là Sát (giết bề trên như vua, cha).
| Hán tự | 弑 |
| Pinyin | shì (shi) |
| Ý nghĩa | Sát (giết bề trên như vua, cha) |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 弋 |
| Độ khó | 3.5/5 |
弑 gồm bộ 弋 (giáo mác) và 殺 (giết chóc). 弋 tượng trưng cho vũ khí, còn 殺 thể hiện hành động sát hại. Sự kết hợp này nhấn mạnh việc dùng vũ lực để giết người, đặc biệt là người có địa vị cao hơn như vua hoặc cha.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kẻ phản nghịch dùng giáo (弋) đâm vào vua, thực hiện hành vi 弑 (giết vua) – một tội ác tày đình trong xã hội phong kiến.
历史上有弑君的行为。
lì shǐ shàng yǒu shì jūn de xíng wéi
Trong lịch sử có hành vi giết vua (thí quân).
这是一个弑父的悲剧。
zhè shì yí gè shì fù de bēi jù
Đây là một bi kịch giết cha.
这种行为被称为弑虐。
zhè zhǒng xíng wéi bèi chēng wéi shì nüè
Hành vi này được gọi là tàn bạo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 弑 gồm bộ 弋 (giáo) và phần 殺 (giết). Bộ 弋 tượng trưng cho vũ khí, còn 殺 chỉ hành động sát hại. Ghép lại, 弑 có nghĩa là dùng vũ lực để giết người, đặc biệt là người bề trên như vua, cha – một hành vi bị coi là đại nghịch bất đạo.