Hanzi Writer

Cách viết 韧 (rèn) — ý nghĩa “Dẻo dai, bền bỉ”

rèn Cấp độ HSK 7 7 nét Bộ thủ: 韦

韧 (rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dẻo dai, bền bỉ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 韦, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.1/5 độ khó (khó).

Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 韧性 (rèn xìng), 坚韧 (jiān rèn), 柔韧 (róu rèn).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 韧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 韧 - rèn

Luyện viết 韧 (rèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 韧 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (rèn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Dẻo dai, bền bỉ.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinrèn (ren)
Ý nghĩaDẻo dai, bền bỉ
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.1/5

韧 gồm bộ 韦 (da thuộc, da đã qua xử lý) và chữ 刃 (rèn, lưỡi dao) làm phần âm. Hình dạng ban đầu gợi ý về da thuộc vừa bền chắc vừa dẻo dai, không dễ đứt gãy, từ đó nghĩa là 'dẻo dai, bền bỉ'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng da thuộc dày (韦) được dùng để bọc lưỡi dao (刃): dù có va đập, da vẫn không rách, thể hiện sự dẻo dai và bền bỉ.

rèn xìng
Tính dẻo dai, sự kiên cường
jiān rèn
Kiên cường / Dẻo dai
róu rèn
mềm dẻo, dai

这种材料很有韧性。

zhè zhǒng cái liào hěn yǒu rèn xìng

Vật liệu này có độ dẻo dai rất tốt.

他的意志非常坚韧。

tā de yì zhì fēi cháng jiān rèn

Ý chí của anh ấy rất bền bỉ.

运动员的身体很柔韧。

yùn dòng yuán de shēn tǐ hěn róu rèn

Cơ thể của vận động viên rất dẻo dai.

Luyện tập thứ tự nét cho 韧 - rèn

Luyện viết 韧 (rèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 韧 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 韧

Chữ 韧 gồm bộ 韦 (da thuộc) tượng trưng cho vật liệu bền chắc, và phần 刃 (lưỡi dao) vừa chỉ âm vừa gợi ý sự sắc bén. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vừa bền vừa dẻo', giống như da thuộc có thể uốn cong mà không gãy.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 韦

Hán tự 7 nét khác