韦 (wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Vi, da đã thuộc". Nó có 4 nét, bộ thủ là 韦.
Đánh giá 2/5 độ khó (dễ cho người mới).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 韦先生 (wéi xiān shēng), 韦编 (wéi biān), 韦驮 (wéi tuó).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 韦 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 韦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 韦 (wéi) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 韦 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
韦 có nghĩa là Họ Vi, da đã thuộc.
| Hán tự | 韦 |
| Pinyin | wéi (wei) |
| Ý nghĩa | Họ Vi, da đã thuộc |
| Số nét | 4 |
| Bộ thủ | 韦 |
| Độ khó | 2/5 |
韦 (wéi) ban đầu là hình ảnh một vùng đất được bao quanh bởi các con đường, thể hiện ý nghĩa 'bao quanh' hay 'vây quanh'. Theo thời gian, nó được dùng làm họ Vi và còn chỉ da đã thuộc (da đã qua xử lý).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm da thú được cuộn tròn, bên ngoài có dây da buộc chặt, tạo thành một vòng tròn khép kín, giống như chữ 韦 với nét ngang và nét dọc bao quanh.
韦先生是我的老师。
wéi xiān shēng shì wǒ de lǎo shī
Ông Vi là thầy giáo của tôi.
他读书非常刻苦。
tā dú shū fēi cháng kè kǔ
Anh ấy học hành rất chăm chỉ.
庙里有一尊韦驮像。
miào lǐ yǒu yī zūn wéi tuó xiàng
Trong miếu có một pho tượng Vi Đà.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 韦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 韦 có 4 nét, gồm một nét ngang trên, một nét ngang dưới, một nét dọc xuyên qua và một nét cong phải. Hình dạng này tượng trưng cho một vùng đất được bao bọc bởi các con đường, hoặc một tấm da được cuộn tròn và buộc lại. Ban đầu nó có nghĩa là 'bao quanh', sau đó được dùng làm họ Vi và chỉ da đã thuộc.