韩 (hán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hàn (Hàn Quốc hoặc họ Hàn)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 韦.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 韩国 (hán guó), 韩语 (hán yǔ), 韩剧 (hán jù).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 韩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 韩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 韩 (hán) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 韦 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
韩 có nghĩa là Hàn (Hàn Quốc hoặc họ Hàn).
| Hán tự | 韩 |
| Pinyin | hán (han) |
| Ý nghĩa | Hàn (Hàn Quốc hoặc họ Hàn) |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 韦 |
| Độ khó | 4.2/5 |
韩 là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 韦 (da thuộc) tượng trưng cho sự bền bỉ và bộ 倝 (mặt trời mọc) tượng trưng cho sự khởi đầu. Ban đầu, chữ này chỉ tên một nước chư hầu thời cổ, sau được dùng để chỉ bán đảo Triều Tiên và họ Hàn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (倝) đang mọc lên trên một tấm da thuộc (韦), tạo nên hình ảnh một quốc gia Hàn Quốc tràn đầy năng lượng và kiên cường.
我明年想去韩国旅游。
wǒ míng nián xiǎng qù hán guó lǚ yóu
Sang năm tôi muốn đi du lịch Hàn Quốc.
他在大学学习韩语。
tā zài dà xué xué xí hán yǔ
Anh ấy học tiếng Hàn ở đại học.
我妈妈喜欢看韩剧。
wǒ mā mā xǐ huān kàn hán jù
Mẹ tôi thích xem phim Hàn Quốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 韩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 韩 gồm bộ 韦 (da thuộc) và bộ 倝 (mặt trời mọc). Bộ 韦 mang ý nghĩa về sự bền bỉ, dẻo dai, còn bộ 倝 biểu thị sự khởi đầu, ánh sáng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về một quốc gia có nền văn hóa lâu đời và tươi sáng, phản ánh tên gọi Hàn Quốc.