Hanzi Writer

Cách viết 韬 (tāo) — ý nghĩa “Bao kiếm, che giấu, mưu lược”

tāo 14 nét Bộ thủ: 韦

韬 (tāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bao kiếm, che giấu, mưu lược". Nó có 14 nét, bộ thủ là 韦.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 韬略 (tāo lüè), 韬光 (tāo guāng), 文韬 (wén tāo).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 韬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 韬 - tāo

Luyện viết 韬 (tāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 韬 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (tāo) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bao kiếm, che giấu, mưu lược.

Hán tự
Pinyintāo (tao)
Ý nghĩaBao kiếm, che giấu, mưu lược
Số nét14
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

韬 gồm bộ 韦 (da thuộc, biểu tượng cho sự mềm dẻo) và chữ 舀 (múc, lấy ra). Ý nghĩa gốc là 'bao kiếm' - vỏ bọc bên ngoài thanh kiếm, hàm ý che giấu sự sắc bén. Về sau, nó mang nghĩa 'mưu lược' - sự khôn khéo giấu trong lòng, không phô trương.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị tướng bọc thanh kiếm sắc bén trong tấm da mềm (韦) để giấu nó, chỉ khi cần mới rút ra (舀) - đó là sự mưu lược (韬).

tāo lüè
Mưu lược, chiến lược
tāo guāng
Giấu tài, ẩn mình
wén tāo
Văn thao (mưu lược chính trị)

这位将军很有韬略。

zhè wèi jiāng jūn hěn yǒu tāo lüè

Vị tướng quân này rất có mưu lược.

他决定韬光养晦。

tā jué dìng tāo guāng yǎng huì

Anh ấy quyết định giấu mình chờ thời.

他是一个文韬武略的人。

tā shì yí gè wén tāo wǔ lüè de rén

Anh ấy là một người có tài thao lược văn võ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) tāo 14
hán 12
wěi 13
yùn 13
Luyện tập thứ tự nét cho 韬 - tāo

Luyện viết 韬 (tāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 韬 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 韬

Chữ 韬 gồm bộ 韦 (da thuộc) và 舠 (múc, lấy). Bộ 韦 tượng trưng cho sự mềm dẻo, bao bọc, còn 舠 gợi ý hành động lấy ra. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh thanh kiếm được bọc trong da - che giấu sự sắc bén, từ đó phát triển nghĩa 'mưu lược' - sự khôn ngoan được giữ kín.

Hán tự có bộ thủ 韦

Hán tự 14 nét khác