劬 (qú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vất vả / Nhọc nhằn". Nó có 7 nét, bộ thủ là 力.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 劬劳 (qú láo), 劬苦 (qú kǔ), 劳劬 (láo qú).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 劬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 劬 (qú) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
劬 có nghĩa là Vất vả / Nhọc nhằn.
Chữ 劬 gồm bộ 力 (sức mạnh) bên phải và phần 句 (câu) bên trái, nhưng 句 ở đây không mang nghĩa câu mà chỉ gợi âm 'qú'. Hình ảnh ban đầu mô tả một người dùng sức lực để làm việc nặng nhọc, từ đó mang nghĩa vất vả, nhọc nhằn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cõng trên lưng một cái cây cong (hình ảnh của 句) và phải dùng hết sức (力) để bước đi, mồ hôi nhễ nhại – đó là sự vất vả (劬).
父母劬劳一生。
fù mǔ qú láo yī shēng
Cha mẹ vất vả cả đời.
农民耕作劬苦。
nóng mín gēng zuò qú kǔ
Nông dân canh tác vất vả.
身体因劳劬而疲惫。
shēn tǐ yīn láo qú ér pí bèi
Cơ thể mệt mỏi vì lao động vất vả.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 劬 gồm phần 句 (gợi âm 'qú') và bộ 力 (sức mạnh). Bộ 力 thể hiện sự dùng sức, còn 句 chỉ thêm âm đọc. Sự kết hợp này gợi ý về việc phải hao tổn sức lực, dẫn đến nghĩa là vất vả, nhọc nhằn.