齑 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vụn, nát, bột". Nó có 15 nét, bộ thủ là 齐.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 齑粉 (jī fěn), 齑面 (jī miàn), 姜齑 (jiāng jī).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 齑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 齑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 齑 (jī) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 齐 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
齑 có nghĩa là Vụn, nát, bột.
| Hán tự | 齑 |
| Pinyin | jī (ji) |
| Ý nghĩa | Vụn, nát, bột |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 齐 |
| Độ khó | 3.8/5 |
Chữ 齑 (jī) có nghĩa là vụn, nát, bột. Chữ này gồm bộ 齐 (qí, nghĩa là 'đều, bằng') ở trên và chữ 韭 (jiǔ, nghĩa là 'hẹ') ở dưới. Ban đầu, chữ này mô tả việc cắt nhỏ hẹ thành những miếng đều nhau, tạo thành bột hoặc vụn. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành bất kỳ thứ gì bị nghiền nát hoặc vụn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đầu bếp đang cắt thật nhuyễn một nắm hẹ (韭) trên thớt, và những miếng hẹ vụn vương vãi khắp nơi, tạo thành '齑' (bột vụn).
碗摔成了齑粉。
wǎn shuāi chéng le jī fěn
Cái bát rơi vỡ tan tành.
饼干碎成了齑面。
bǐng gān suì chéng le jī miàn
Bánh quy vỡ vụn thành bột.
他在吃姜齑。
tā zài chī jiāng jī
Anh ấy đang ăn gừng băm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 齑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 齑 gồm bộ 齐 (đều, bằng) ở trên và chữ 韭 (hẹ) ở dưới. Bộ 齐 gợi ý sự đồng đều, còn 韭 là loại rau thường được cắt nhỏ. Sự kết hợp này thể hiện việc cắt hẹ thành những miếng đều nhau, tạo ra vụn hoặc bột.