齌 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giận dữ, bực tức". Nó có 18 nét, bộ thủ là 齐.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 齌怒 (jì nù), 齌齌 (jì jì), 齌疾 (jì jí).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 齌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 齌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 齌 (jì) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 齐 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
齌 có nghĩa là Giận dữ, bực tức.
| Hán tự | 齌 |
| Pinyin | jì (ji) |
| Ý nghĩa | Giận dữ, bực tức |
| Số nét | 18 |
| Bộ thủ | 齐 |
| Độ khó | 3.8/5 |
Chữ 齌 gồm bộ 齐 (tề, nghĩa là đều nhau, ngay ngắn) kết hợp với phần còn lại. Theo truyền thống, chữ này mô tả trạng thái khi sự ngay ngắn bị phá vỡ bởi cơn giận, khiến khuôn mặt và thân thể trở nên căng thẳng, mất cân đối. Hình dạng phức tạp với nhiều nét thể hiện sự rối loạn, bực bội trong lòng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng thẳng, ngay ngắn (bộ 齐) nhưng bỗng nhiên cơn giận bùng lên, khiến toàn thân run rẩy, các nét chữ xô lệch như những đường gân nổi giận trên trán.
他感到十分齌怒。
tā gǎn dào shí fēn jì nù
Anh ấy cảm thấy vô cùng thịnh nộ.
风声齌齌地响。
fēng shēng jì jì dì xiǎng
Tiếng gió thổi mạnh gào thét.
这种病发作很齌疾。
zhè zhǒng bìng fā zuò hěn jì jí
Căn bệnh này phát tác rất nhanh chóng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 齌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 齌 gồm bộ 齐 (tề) và phần còn lại. Bộ 齐 mang ý nghĩa ngay ngắn, đều đặn. Khi kết hợp, nó gợi lên hình ảnh sự ngay ngắn bị phá vỡ, giống như cơn giận làm mất đi sự điềm tĩnh, khiến con người trở nên căng thẳng, mất kiểm soát. Phần còn lại của chữ có các nét phức tạp, tượng trưng cho sự rối loạn bên trong.