飚 (biāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "gió lốc, tăng vọt". Nó có 16 nét, bộ thủ là 风.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 飚车 (biāo chē), 狂飚 (kuáng biāo), 飚升 (biāo shēng).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 飚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 飚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 飚 (biāo) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 风 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
飚 có nghĩa là gió lốc, tăng vọt.
| Hán tự | 飚 |
| Pinyin | biāo (biao) |
| Ý nghĩa | gió lốc, tăng vọt |
| Số nét | 16 |
| Bộ thủ | 风 |
| Độ khó | 4.2/5 |
飚 (biāo) là một chữ tượng hình, kết hợp bộ '风' (phong, gió) ở bên trái và '猋' (biāo, ba con chó chạy nhanh) ở bên phải. '猋' vốn mô tả cảnh ba con chó chạy nhanh, tạo cảm giác tốc độ và gió mạnh. Khi ghép với '风', chữ này mang ý nghĩa cơn gió lốc xoáy, thổi mạnh và nhanh như chó chạy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba con chó (猋) đang chạy thật nhanh, tạo ra một cơn gió lốc (风) cuốn phăng mọi thứ trên đường.
他喜欢在晚上飚车。
tā xǐ huān zài wǎn shàng biāo chē
Anh ấy thích đua xe vào ban đêm.
狂飚吹过了大地。
kuáng biāo chuī guò le dà dì
Cơn lốc thổi qua mặt đất.
气温正在快速飚升。
qì wēn zhèng zài kuài sù biāo shēng
Nhiệt độ đang tăng vọt nhanh chóng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 飚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 飚 gồm bộ '风' (gió) bên trái và '猋' (ba con chó) bên phải. '猋' mô tả ba con chó chạy với tốc độ cao, gợi lên hình ảnh chuyển động nhanh và mạnh. Khi kết hợp với '风', nó diễn tả một cơn gió xoáy mạnh mẽ, như thể gió được tạo ra từ sự chạy nhanh của ba con chó, mang lại cảm giác tốc độ và sức mạnh.