飙 (biāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "gió lốc, tăng vọt". Nó có 16 nét, bộ thủ là 风, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 飙车 (biāo chē), 飙升 (biāo shēng), 狂飙 (kuáng biāo).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 飙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 飙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 飙 (biāo) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 风 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
飙 có nghĩa là gió lốc, tăng vọt.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 飙 thuộc mức trung cấp.
飙 là dạng phồn thể của 飚, kết hợp bộ 风 (gió) với 猋 (ba con chó chạy nhanh). Hình ảnh ba con chó chạy nhanh tượng trưng cho tốc độ, cùng với gió tạo nên ý nghĩa 'cơn gió mạnh, lốc xoáy'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba con chó đang chạy nhanh đến mức tạo ra cơn lốc gió cuốn phăng mọi thứ trên đường!
在马路上飙车很危险。
zài mǎ lù shàng biāo chē hěn wēi xiǎn
Đua xe trên đường phố rất nguy hiểm.
气温正在飙升。
qì wēn zhèng zài biāo shēng
Nhiệt độ đang tăng vọt.
昨晚刮起了狂飙。
zuó wǎn guā qǐ le kuáng biāo
Tối qua một cơn bão cuồng phong đã nổi lên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 飙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 飙 gồm bộ 风 (gió) bên ngoài và phần 猋 bên trong. 猋 gồm ba chữ 犬 (chó) xếp chồng, thể hiện sự chạy nhanh. Sự kết hợp gió và chó chạy nhanh tạo nên ý nghĩa 'cơn lốc gió mạnh' hoặc 'tăng vọt nhanh chóng'.