飕 (sōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "vù vù (tiếng gió thổi)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 风.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 凉飕飕 (liáng sōu sōu), 飕飕 (sōu sōu), 冷飕飕 (lěng sōu sōu).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 飕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 飕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 飕 (sōu) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 风 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
飕 có nghĩa là vù vù (tiếng gió thổi).
| Hán tự | 飕 |
| Pinyin | sōu (sou) |
| Ý nghĩa | vù vù (tiếng gió thổi) |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 风 |
| Độ khó | 4.2/5 |
飕 là chữ hình thanh, gồm bộ 风 (phong, gió) biểu thị ý nghĩa và phần 叟 (sǒu) biểu thị âm đọc. 叟 vốn là hình ảnh một người già cầm đuốc soi trong nhà, nhưng trong 飕 nó chỉ đóng vai trò cho âm. Sự kết hợp này tạo nên một chữ tượng hình cho âm thanh gió thổi vù vù.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ông lão (叟) đứng giữa trời, gió thổi vù vù (飕) làm tóc bay loạn, ông lão run rẩy vì lạnh.
身上感觉凉飕飕的。
shēn shàng gǎn jué liáng sōu sōu de
Cảm thấy se lạnh trên người.
北风飕飕地吹。
běi fēng sōu sōu dì chuī
Gió bấc thổi hun hút.
屋子里冷飕飕的。
wū zi lǐ lěng sōu sōu de
Trong phòng lạnh lẽo căm căm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 飕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 飕 là chữ hình thanh, gồm bộ 风 (phong, nghĩa là gió) ở bên trái và phần 叟 (sǒu) ở bên phải. Bộ 风 biểu thị ý nghĩa liên quan đến gió, còn 叟 chỉ cung cấp âm đọc, không mang ý nghĩa riêng. Sự kết hợp này tạo ra một chữ vừa có âm thanh gần giống 'sōu' vừa gợi tả âm thanh gió thổi.