鹏 (péng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chim Bằng". Nó có 13 nét, bộ thủ là 鸟, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 100% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 大鹏 (dà péng), 鹏程万里 (péng chéng wàn lǐ), 鲲鹏 (kūn péng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鹏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鹏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鹏 (péng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鸟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鹏 có nghĩa là Chim Bằng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 鹏 thuộc mức trung cấp.
鹏 (péng) là chữ tượng hình kết hợp bộ 鸟 (niǎo, chim) bên phải và phần 朋 (péng) bên trái, vốn là hình ảnh hai con chim bay lượn. Theo truyền thuyết, 鹏 là loài chim khổng lồ trong sách Trang Tử, có thể bay xa vạn dặm, tượng trưng cho khát vọng và sự nghiệp lớn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chim 鸟 khổng lồ đang dang rộng đôi cánh bay lên trời cao, vượt qua mọi giới hạn như chim Bằng trong truyền thuyết.
大鹏展翅飞翔。
dà péng zhǎn chì fēi xiáng
Chim Bằng tung cánh bay cao.
祝你鹏程万里。
zhù nǐ péng chéng wàn lǐ
Chúc bạn tiền đồ rộng mở.
鲲鹏的力量很大。
kūn péng de lì liàng hěn dà
Sức mạnh của Khôn Bằng rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鹏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鹏 gồm bộ 鸟 (chim) bên phải và 朋 (bạn bè) bên trái. 朋 không chỉ cho âm mà còn gợi ý về sự lớn lao, vì trong văn hóa cổ, 朋 còn là đơn vị tiền tệ gồm nhiều vỏ ốc, biểu thị sự nhiều, lớn. Vì vậy, 鹏 mang ý nghĩa loài chim lớn, có sức mạnh phi thường.