侬 (nóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bạn, anh, chị (phương ngữ Thượng Hải)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 侬好 (nóng hǎo), 侬家 (nóng jiā), 吴侬软语 (wú nóng ruǎn yǔ).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 侬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 侬 (nóng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
侬 có nghĩa là Bạn, anh, chị (phương ngữ Thượng Hải).
侬 là một chữ hình thanh, gồm bộ 亻 (người) biểu thị ý nghĩa và phần 农 (nóng) biểu thị âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, 侬 có nghĩa là 'tôi' hoặc 'ngươi', được dùng phổ biến ở vùng Giang Nam. Ngày nay, chữ này chủ yếu xuất hiện trong phương ngữ Thượng Hải với nghĩa 'bạn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân (农) đang đứng cạnh một người khác (亻) và nói 'nóng' một cách thân thiện - đó là cách người Thượng Hải gọi 'bạn'!
侬好,上海!
nóng hǎo shàng hǎi
Chào Thượng Hải!
侬家住在上海。
nóng jiā zhù zài shàng hǎi
Tôi sống ở Thượng Hải.
这是吴侬软语。
zhè shì wú nóng ruǎn yǔ
Đây là giọng Ngô mềm mại (Ngô nồng nhuyễn ngữ).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 侬 gồm bộ 亻 (người) và phần 农 (nông). Phần 亻 cho biết chữ này liên quan đến con người, còn 农 chỉ cung cấp âm đọc 'nóng'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ chỉ người, dùng để xưng hô, đặc biệt là trong phương ngữ.