Hanzi Writer

Cách viết 吴 (wú) — ý nghĩa “họ Ngô, nước Ngô (giản thể)”

7 nét Bộ thủ: 口

吴 (wú) trong tiếng Trung có nghĩa là "họ Ngô, nước Ngô (giản thể)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吴先生 (wú xiān shēng), 吴语 (wú yǔ), 东吴 (dōng wú).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 吴 - wú

Luyện viết 吴 (wú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吴 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (wú) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là họ Ngô, nước Ngô (giản thể).

Hán tự
Pinyinwú (wu)
Ý nghĩahọ Ngô, nước Ngô (giản thể)
Số nét7
Bộ thủ
Độ khó3.5/5

吴 là dạng giản thể của chữ 吳. Chữ 吳 có nguồn gốc từ hình ảnh một người đang nhảy múa (矢) với cái miệng (口) ở dưới, thể hiện tiếng hò reo trong lễ hội. Dần dần, nó trở thành tên của nước Ngô cổ đại và họ Ngô.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nhảy múa (chữ 天 phía trên) và hét to với cái miệng (口) ở dưới, tạo nên âm thanh 'Ngô' vang vọng.

wú xiān shēng
ông Ngô
wú yǔ
tiếng Ngô
dōng wú
Đông Ngô (thời Tam Quốc)

吴先生是我的老师。

wú xiān shēng shì wǒ de lǎo shī

Ông Ngô là thầy giáo của tôi.

他会说一点吴语。

tā huì shuō yì diǎn wú yǔ

Anh ấy biết nói một chút tiếng Ngô.

他喜欢东吴的历史。

tā xǐ huān dōng wú de lì shǐ

Anh ấy thích lịch sử Đông Ngô.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 7
5
5
gōu / jù 5
Luyện tập thứ tự nét cho 吴 - wú

Luyện viết 吴 (wú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吴 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 吴

Chữ 吴 gồm phần trên là 口 (miệng) và phần dưới là 天 (trời), nhưng thực tế nó là sự kết hợp của 口 (miệng) và 矢 (tên) trong dạng cổ. Trong chữ giản thể, phần trên thường được viết là 口, phần dưới là 天, nhưng ý nghĩa gốc là tiếng nói hoặc hò reo.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 7 nét khác