瘤 (liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "khối u, bướu". Nó có 15 nét, bộ thủ là 疒, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肿瘤 (zhǒng liú), 肉瘤 (ròu liú), 瘤子 (liú zi).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瘤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瘤 (liú) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瘤 có nghĩa là khối u, bướu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 瘤 thuộc mức trung cấp.
Chữ 瘤 gồm bộ 疒 (nằm trên giường bệnh) biểu thị bệnh tật, kết hợp với phần 留 (liú) vừa biểu âm vừa gợi ý sự tồn tại lâu dài, cố định. Hình dạng ban đầu của bộ 疒 mô tả một người nằm trên giường, còn 留 mang ý nghĩa 'giữ lại' – khối u là thứ 'ở lại' trong cơ thể, khó biến mất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nằm trên giường bệnh (疒), ôm chặt một khối u tròn như quả bóng (留) – nó cứ nằm lì ở đó, không chịu đi, giống như cái tên 'liú' nghĩa là 'giữ lại'.
这是一个良性肿瘤。
zhè shì yí gè liáng xìng zhǒng liú
Đây là một khối u lành tính.
他的手臂长了肉瘤。
tā de shǒu bì zhǎng le ròu liú
Cánh tay của anh ấy mọc khối u thịt.
他背上有一个瘤子。
tā bèi shàng yǒu yí gè liú zi
Trên lưng anh ấy có một cái bướu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瘤 là chữ hình thanh, gồm bộ 疒 (bệnh tật) làm ý phù và 留 (liú) làm thanh phù. Bộ 疒 cho biết nó liên quan đến bệnh, còn 留 chỉ cách phát âm và gợi ý đặc tính 'lưu lại, cố định' của khối u trong cơ thể.