舅 (jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cậu (anh em trai của mẹ).". Nó có 13 nét, bộ thủ là 臼, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 舅舅 (jiù jiù), 舅妈 (jiù mā), 大舅 (dà jiù).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 舅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 舅 (jiù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 臼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
舅 có nghĩa là Cậu (anh em trai của mẹ)..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 舅 thuộc mức trung cấp.
舅 là chữ hình thanh, gồm bộ 臼 (cối giã gạo, tượng trưng cho âm thanh) và phần 男 (nam giới) ở dưới, biểu thị ý nghĩa 'người nam trong gia đình bên ngoại'. Trong chữ viết cổ, 舅 thường xuất hiện trong các văn tự liên quan đến quan hệ họ hàng, nhấn mạnh vai trò của người cậu trong gia đình mẫu hệ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc cối giã gạo (臼) nằm trên đầu một người đàn ông (男) – đó là ông cậu đang đội cối tập thể dục buổi sáng, rất khỏe khoắn!
我舅舅在上海工作。
wǒ jiù jiù zài shàng hǎi gōng zuò
Cậu tôi làm việc ở Thượng Hải.
舅妈做的菜很好吃。
jiù mā zuò de cài hěn hǎo chī
Món ăn mợ nấu rất ngon.
大舅是妈妈的哥哥。
dà jiù shì mā mā dī gē gē
Bác là anh trai của mẹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 舅 gồm bộ 臼 (cối giã gạo) ở trên và chữ 男 (nam giới) ở dưới. Bộ 臼 chỉ âm thanh gần giống 'jiù', còn 男 chỉ ý nghĩa là người đàn ông. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có âm vừa có nghĩa, giúp người học dễ nhớ: một người đàn ông trong gia đình, cụ thể là anh trai của mẹ.