舂 (chōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giã (gạo, thuốc).". Nó có 11 nét, bộ thủ là 臼.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 舂米 (chōng mǐ), 舂药 (chōng yào), 舂谷 (chōng gǔ).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 舂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 舂 (chōng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 臼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
舂 có nghĩa là Giã (gạo, thuốc)..
| Hán tự | 舂 |
| Pinyin | chōng (chong) |
| Ý nghĩa | Giã (gạo, thuốc). |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 臼 |
| Độ khó | 4.2/5 |
舂 là hình ảnh hai tay cầm chày giã vào cối, phía dưới là cối giã (臼) và phía trên là hai tay (廾) đang giáng xuống. Chữ này mô tả hành động giã gạo hoặc giã thuốc trong cối, một công việc quen thuộc thời xưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai tay bạn đang cầm chày gỗ giã mạnh xuống cối gạo, nghe tiếng 'bộp bộp' vang lên—đó chính là 舂.
机器在舂米。
jī qì zài chōng mǐ
Máy đang giã gạo.
医生在舂药。
yī shēng zài chōng yào
Bác sĩ đang giã thuốc.
农民忙着舂谷。
nóng mín máng zhe chōng gǔ
Nông dân bận rộn giã gạo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 舂 gồm bộ 臼 (cối giã) ở dưới và phần trên là 廾 (hai tay) cùng nét gạch ngang tượng trưng cho chày. Sự kết hợp này mô tả hành động hai tay cầm chày giã xuống cối, tạo nên nghĩa 'giã' (gạo, thuốc).