臽 (xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái hố / Cạm bẫy.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 臼.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 臽阱 (xiàn jǐng), 臽坑 (xiàn kēng), 臽入 (xiàn rù).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 臽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 臽 (xiàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 臼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
臽 có nghĩa là Cái hố / Cạm bẫy..
| Hán tự | 臽 |
| Pinyin | xiàn (xian) |
| Ý nghĩa | Cái hố / Cạm bẫy. |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 臼 |
| Độ khó | 3.7/5 |
臽 là hình tượng một cái hố hoặc cái bẫy, với phần trên là hình người (臼) và phần dưới là hình cái hố (凵). Trong lịch sử, nó biểu thị việc một người rơi xuống hố, từ đó mang nghĩa 'cái hố' hoặc 'cạm bẫy'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (臼) đang đứng trên miệng hố (凵) và bất ngờ bị trượt chân rơi xuống, tạo thành chữ 臽 – cái bẫy nguy hiểm.
小心地上的臽阱。
xiǎo xīn dì shàng de xiàn jǐng
Cẩn thận bẫy trên mặt đất.
路上有一个大臽坑。
lù shàng yǒu yí gè dà xiàn kēng
Trên đường có một cái hố lớn.
车子臽入泥里了。
chē zi xiàn rù ní lǐ le
Xe bị sa lầy trong bùn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
臽 gồm bộ 臼 (cối giã gạo, tượng trưng cho con người hoặc cái cối) ở trên và bộ 凵 (cái hố) ở dưới. Sự kết hợp này gợi tả một người hoặc vật rơi vào hố, nên nghĩa gốc là 'cái hố' hoặc 'cạm bẫy'. Cấu trúc này giúp bạn dễ hình dung: phần trên là người, phần dưới là hố.