臾 (yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chốc lát / Giây lát.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 臼.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 须臾 (xū yú), 须臾间 (xū yú jiān), 臾臾 (yú yú).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 臾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 臾 (yú) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 臼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
臾 có nghĩa là Chốc lát / Giây lát..
| Hán tự | 臾 |
| Pinyin | yú (yu) |
| Ý nghĩa | Chốc lát / Giây lát. |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 臼 |
| Độ khó | 3.7/5 |
臾 là hình ảnh hai bàn tay nắm lấy một vật gì đó ở giữa, tượng trưng cho hành động giữ lại hoặc kéo dài thời gian. Chữ này xuất phát từ việc mô tả khoảnh khắc ngắn ngủi khi một vật được giữ lại trước khi thả ra, liên tưởng đến sự trôi qua nhanh chóng của thời gian.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai bàn tay đang giữ một chiếc đồng hồ cát, cát chảy qua kẽ tay – đó là khoảnh khắc '臾' – ngắn ngủi và không thể nắm giữ lâu.
请等候须臾。
qǐng děng hòu xū yú
Vui lòng chờ trong giây lát.
须臾间,天黑了。
xū yú jiān tiān hēi le
Trong chốc lát, trời đã tối rồi.
他臾臾然笑了。
tā yú yú rán xiào le
Anh ấy mỉm cười một cách vui vẻ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 臾 gồm bộ 臼 (cối giã gạo) ở trên và hai nét xiên ở dưới, tượng trưng cho hai bàn tay. Hình ảnh hai tay giữ vật trong cối gợi ý sự ngắn ngủi, vì động tác giữ chỉ kéo dài trong chốc lát trước khi thả ra. Điều này phản ánh ý nghĩa thời gian ngắn.