舋 (xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hiềm khích, rạn nứt". Nó có 19 nét, bộ thủ là 臼.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 舋隙 (xìn xì), 舋鼓 (xìn gǔ), 舋舋 (xìn xìn).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 舋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 舋 (xìn) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 臼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
舋 có nghĩa là Hiềm khích, rạn nứt.
| Hán tự | 舋 |
| Pinyin | xìn (xin) |
| Ý nghĩa | Hiềm khích, rạn nứt |
| Số nét | 19 |
| Bộ thủ | 臼 |
| Độ khó | 3.5/5 |
舋 gồm bộ 臼 (cối giã gạo) ở trên và chữ 釁 (xìn) ở dưới, biểu thị việc bôi máu vào kẽ hở của trống trong nghi lễ tế thần. Nghĩa gốc là 'kẽ hở, vết nứt', sau chuyển thành 'hiềm khích, xung đột'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cối giã gạo (臼) bị nứt, và từ kẽ nứt đó máu (血) chảy ra, gây ra sự hiềm khích (舋) giữa hai bên.
两人之间产生了一些舋隙。
liǎng rén zhī jiān chǎn shēng le yī xiē xìn xì
Giữa hai người đã nảy sinh một số hiềm khích.
古代有舋鼓祭祀的仪式。
gǔ dài yǒu xìn gǔ jì sì de yí shì
Thời cổ đại có nghi lễ bôi máu vào trống để tế tự.
他的样子看起来很舋舋。
tā de yàng zi kàn qǐ lái hěn xìn xìn
Dáng vẻ của anh ấy trông rất hăng hái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 舋 gồm bộ 臼 (cối giã gạo) ở trên và phần dưới là 釁 (xìn), vốn có nghĩa là 'bôi máu vào kẽ hở'. Sự kết hợp này gợi ra hình ảnh một cái cối bị nứt, và máu chảy vào kẽ nứt, tượng trưng cho sự rạn nứt, hiềm khích. Vì vậy, nghĩa gốc là 'kẽ hở, vết nứt', sau chuyển thành 'xung đột, bất hòa'.