舁 (yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khiêng / Nhấc.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 臼.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 舁举 (yú jǔ), 舁送 (yú sòng), 舁夫 (yú fū).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 舁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 舁 (yú) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 臼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
舁 có nghĩa là Khiêng / Nhấc..
| Hán tự | 舁 |
| Pinyin | yú (yu) |
| Ý nghĩa | Khiêng / Nhấc. |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 臼 |
| Độ khó | 4/5 |
舁 là một chữ hội ý, kết hợp giữa bộ 臼 (cối giã gạo, tượng trưng cho hai bàn tay) và 廾 (hai tay nâng lên). Hình dạng ban đầu mô tả bốn bàn tay cùng nhau khiêng một vật nặng, thể hiện hành động tập thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bốn người bạn cùng nhau nhấc một chiếc cối đá khổng lồ, mỗi người đặt tay dưới đáy cối và cùng hô '1, 2, 3, nhấc!' – đó chính là 舁.
众人舁举重物。
zhòng rén yú jǔ zhòng wù
Mọi người cùng nhau khiêng vật nặng.
舁送病人去医院。
yú sòng bìng rén qù yī yuàn
Khiêng bệnh nhân đến bệnh viện.
舁夫们在休息。
yú fū men zài xiū xī
Những người phu khiêng đang nghỉ ngơi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 舁 gồm bộ 臼 (cối giã gạo) ở trên và 廾 (hai tay) ở dưới. Bộ 臼 tượng trưng cho vật nặng cần khiêng, còn 廾 thể hiện đôi tay nâng đỡ. Sự kết hợp này gợi tả hành động nhiều người cùng dùng tay khiêng vật lên.