臼 (jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái cối.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 臼.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 臼齿 (jiù chǐ), 石臼 (shí jiù), 脱臼 (tuō jiù).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 臼 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 臼 (jiù) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 臼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
臼 có nghĩa là Cái cối..
| Hán tự | 臼 |
| Pinyin | jiù (jiu) |
| Ý nghĩa | Cái cối. |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 臼 |
| Độ khó | 2.9/5 |
Chữ 臼 (jiù) vẽ hình một cái cối bằng đá, nhìn từ trên xuống thấy có lỗ trũng ở giữa và thành cối xung quanh. Đây là một chữ tượng hình cổ, mô phỏng công cụ dùng để giã gạo của người xưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cối đá có lỗ trũng ở giữa (hai nét cong bao quanh) và một cái chày đang giã (nét thẳng ở giữa).
我的臼齿有点疼。
wǒ de jiù chǐ yǒu diǎn téng
Răng hàm của tôi hơi đau.
奶奶用石臼磨豆子。
nǎi nǎi yòng shí jiù mó dòu zi
Bà dùng cối đá để xay đậu.
他的胳膊脱臼了。
tā de gē bó tuō jiù le
Cánh tay của anh ấy bị trật khớp rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 臼 là một chữ tượng hình, không phải tổ hợp các bộ phận. Hình dạng của nó mô phỏng trực tiếp cái cối đá thời cổ: có thành cối bao quanh và lỗ trũng ở giữa để chứa vật cần giã. Bạn có thể nhìn thấy hai nét cong ở hai bên tạo thành thành cối, và nét ngang ở giữa tượng trưng cho đáy cối.