咎 (jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lỗi lầm, quở trách". Nó có 8 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 归咎 (guī jiù), 既往不咎 (jì wǎng bù jiù), 咎由自取 (jiù yóu zì qǔ).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 咎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 咎 (jiù) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
咎 có nghĩa là Lỗi lầm, quở trách.
咎 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và 处 (xử, xử lý) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một người đang bị quở trách, khiển trách bằng lời nói từ miệng của người khác, thể hiện ý nghĩa 'lỗi lầm' và 'trách móc'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bị chỉ trích (口) vì hành động sai trái, và anh ta phải chịu trách nhiệm (处) về lỗi lầm của mình.
别把错归咎于他。
bié bǎ cuò guī jiù yú tā
Đừng đổ lỗi cho anh ấy.
我们既往不咎。
wǒ men jì wǎng bù jiù
Chúng ta không truy cứu chuyện cũ nữa.
这是他咎由自取。
zhè shì tā jiù yóu zì qǔ
Đây là do anh ta tự chuốc lấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 咎 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và 处 (xử lý) ở dưới. Bộ 口 tượng trưng cho lời nói, sự khiển trách, còn 处 thể hiện hành động xử lý, quyết định. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người bị miệng người khác chỉ trích và phải chịu hình phạt, từ đó mang nghĩa 'lỗi lầm' hoặc 'quở trách'.