浑 (hún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hỗn (đục, toàn bộ)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 42% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 浑身 (hún shēn), 浑水 (hún shuǐ), 浑浊 (hún zhuó).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 浑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 浑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 浑 (hún) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
浑 có nghĩa là Hỗn (đục, toàn bộ).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 浑 thuộc mức trung cấp.
浑 (hún) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ quân 军 (quân đội) bên phải. Ban đầu, nó mô tả dòng nước chảy xiết, cuộn tròn như đội quân đang tiến, tạo cảm giác hỗn loạn, đục ngầu. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'đục' (nước không trong) và 'toàn bộ, trọn vẹn' (vì nước đục che phủ mọi thứ).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông đang chảy xiết, quân đội (军) đang lội qua, khuấy đục cả nước (氵), làm cho cả dòng sông trở nên đục ngầu và bao phủ toàn bộ.
跑完步我浑身是汗。
pǎo wán bù wǒ hún shēn shì hàn
Chạy bộ xong tôi mồ hôi nhễ nhại.
别去趟这浑水。
bié qù tàng zhè hún shuǐ
Đừng dấn thân vào vũng nước đục này.
这里的空气很浑浊。
zhè lǐ de kōng qì hěn hún zhuó
Không khí ở đây rất vẩn đục.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 浑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 浑 gồm bộ 氵 (nước) và 军 (quân đội). Bộ 氵 chỉ nước, còn 军 gợi ý âm đọc và hình ảnh một đội quân đang di chuyển, gây ra sự khuấy động. Khi ghép lại, nó diễn tả nước bị khuấy đục bởi sự di chuyển mạnh, từ đó mang nghĩa 'đục' và mở rộng thành 'toàn bộ' vì nước đục bao phủ mọi thứ.