痕 (hén) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vết / Dấu vết". Nó có 11 nét, bộ thủ là 疒, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 伤痕 (shāng hén), 痕迹 (hén jì), 泪痕 (lèi hén).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 痕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 痕 (hén) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
痕 có nghĩa là Vết / Dấu vết.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 痕 thuộc mức trung cấp.
痕 (hén) gồm bộ 疒 (nằm bệnh) biểu thị bệnh tật hoặc vết thương trên cơ thể, và phần 艮 (gèn) phía dưới vừa là âm thanh vừa gợi ý sự lưu lại, in hằn. Hình ảnh ban đầu mô tả vết thương hoặc vết hằn trên da, từ đó mở rộng nghĩa thành dấu vết nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bệnh nằm trên giường (bộ 疒), và trên da họ có một vết thương in hằn như dấu chân của con thú (艮) – đó là 痕, vết tích còn lưu lại.
他的脸上有一道伤痕。
tā de liǎn shàng yǒu yī dào shāng hén
Trên mặt anh ấy có một vết sẹo.
地上留下了脚印的痕迹。
dì shàng liú xià le jiǎo yìn de hén jì
Trên mặt đất để lại dấu vết của dấu chân.
她的脸上还带着泪痕。
tā de liǎn shàng hái dài zhe lèi hén
Trên mặt cô ấy vẫn còn vệt nước mắt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 痕 gồm bộ 疒 (bệnh tật) ở ngoài, tượng trưng cho cơ thể bị tổn thương, và phần 艮 bên trong vừa là âm (gèn) vừa gợi ý sự in hằn, lưu lại. Sự kết hợp này tạo nghĩa 'vết thương để lại dấu trên cơ thể', sau đó mở rộng thành mọi loại dấu vết.