谿 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khe suối, thung lũng". Nó có 17 nét, bộ thủ là 谷.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谿谷 (xī gǔ), 谿径 (xī jìng), 磻谿 (pán xī).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谿 (xī) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 谷 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谿 có nghĩa là Khe suối, thung lũng.
| Hán tự | 谿 |
| Pinyin | xī (xi) |
| Ý nghĩa | Khe suối, thung lũng |
| Số nét | 17 |
| Bộ thủ | 谷 |
| Độ khó | 4.2/5 |
谿 là dạng phức tạp của 谷, kết hợp bộ 谷 (khe núi) với 奚 (một từ cổ chỉ người hầu, nhưng ở đây mang chức năng ngữ âm). Hình dạng ban đầu của 谷 mô tả dòng nước chảy qua giữa hai ngọn núi, thể hiện ý nghĩa khe suối.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con suối nhỏ (谷) chảy róc rách qua khe núi, và bên cạnh có một người hầu (奚) đang gánh nước, tạo nên hình ảnh một thung lũng yên bình.
谿谷中流水潺潺。
xī gǔ zhōng liú shuǐ chán chán
Nước chảy róc rách trong thung lũng.
这是一条山间谿径。
zhè shì yī tiáo shān jiān xī jìng
Đây là một con đường mòn bên suối trong núi.
磻谿是一个地名。
pán xī shì yí gè dì míng
Bàn Khê là một địa danh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谿 gồm bộ 谷 (khe núi) và 奚 (phát âm xī). Bộ 谷 mang ý nghĩa chính là khe suối, còn 奚 chỉ thêm phần âm, không ảnh hưởng đến nghĩa. Sự kết hợp này tạo thành một từ phức tạp hơn để chỉ khe suối hoặc thung lũng, thường dùng trong văn cảnh trang trọng.