豁 (huō/huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thông suốt, miễn trừ". Nó có 17 nét, bộ thủ là 谷, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 豁达 (huò dá), 豁免 (huò miǎn), 豁口 (huō kǒu).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 豁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 豁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 豁 (huō/huò) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 谷 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
豁 có nghĩa là Thông suốt, miễn trừ.
Đây là chữ đa âm, các đọc: huō, huò.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 豁 thuộc mức trung cấp.
豁 (huō) gồm bộ 谷 (thung lũng) ở trên và 害 (hại) ở dưới. 谷 gợi ý về sự thông suốt, rộng mở như thung lũng, còn 害 mang ý nghĩa cản trở. Kết hợp lại, 豁 diễn tả việc vượt qua chướng ngại để đạt đến sự thông thoáng, rộng mở.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thung lũng (谷) rộng lớn, nơi mọi chướng ngại (害) đều bị dọn sạch, tạo ra một không gian thông suốt và khoáng đạt.
他的性格非常豁达,从不为一些小事计较。
tā de xìng gé fēi cháng huò dá cóng bù wèi yī xiē xiǎo shì jì jiào
Tính cách anh ấy rất rộng lượng, không bao giờ tính toán vì những chuyện nhỏ nhặt.
依据相关法律,部分特定人员可以享有税收豁免。
yī jù xiāng guān fǎ lǜ bù fèn tè dìng rén yuán kě yǐ xiǎng yǒu shuì shōu huò miǎn
Căn cứ theo pháp luật liên quan, một số đối tượng cụ thể có thể được miễn thuế.
这个旧碗的边缘有一个小小的豁口。
zhè ge jiù wǎn de biān yuán yǒu yí gè xiǎo xiǎo de huō kǒu
Mép của chiếc bát cũ này có một vết sứt nhỏ.
为了按时完成任务,他决定豁出去加班到底。
wèi le àn shí wán chéng rèn wù tā jué dìng huō chū qù jiā bān dào dǐ
Để hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, anh ấy quyết định dốc hết sức tăng ca đến cùng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 豁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 豁 gồm bộ 谷 (thung lũng) ở trên và 害 (hại) ở dưới. Thung lũng tượng trưng cho sự rộng mở, thông suốt, còn 害 là chướng ngại. Sự kết hợp này gợi ý rằng khi vượt qua chướng ngại, ta đạt được sự thông thoáng, khoáng đạt. Điều này giải thích ý nghĩa 'thông suốt, cởi mở' của chữ.