袱 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khăn gói". Nó có 11 nét, bộ thủ là 衤, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 包袱 (bāo fú), 抖包袱 (dǒu bāo fú), 袱子 (fú zi).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 袱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 袱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 袱 (fú) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
袱 có nghĩa là Khăn gói.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 袱 thuộc mức trung cấp.
袱 (fú) kết hợp bộ 衤 (y, nghĩa là áo) và chữ 伏 (fú, nghĩa là nằm úp). Bộ 衤 cho thấy liên quan đến vải vóc, còn 伏 gợi ý cách gói đồ nằm gọn trong một tấm vải. Trước đây, người ta thường dùng vải để gói quần áo khi đi xa, tạo thành một bọc tròn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm vải lớn (衤) được trải ra, đặt đồ đạc vào giữa, rồi gói lại thành một bọc (伏) như một người nằm úp ôm đồ vật.
他背着一个大包袱。
tā bèi zhe yí gè dà bāo fú
Anh ấy đang đeo một cái tay nải lớn.
相声演员在抖包袱。
xiàng shēng yǎn yuán zài dǒu bāo fú
Diễn viên tướng thanh đang tung miếng hài.
把东西包在袱子里。
bǎ dōng xī bāo zài fú zi lǐ
Gói đồ đạc vào trong khăn gói.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 袱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 袱 gồm bộ 衤 (áo, vải) và chữ 伏 (nằm úp). Bộ 衤 chỉ chất liệu vải, còn 伏 mô tả cách gói đồ: mọi thứ được bọc kín, nằm gọn bên trong như người nằm úp xuống. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'khăn gói' – một tấm vải dùng để bọc và mang đồ đạc.