赤 (chì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đỏ, trần trụi, chân thật". Nó có 7 nét, bộ thủ là 赤, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.8/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赤脚 (chì jiǎo), 赤道 (chì dào), 赤字 (chì zì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 赤 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赤 (chì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 赤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赤 có nghĩa là Đỏ, trần trụi, chân thật.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 赤 thuộc mức trung cấp.
赤 là chữ tượng hình, hình dạng ban đầu mô tả ngọn lửa lớn (大) bên trên đống củi (火). Theo thời gian, nó được cách điệu thành dạng hiện đại, mang ý nghĩa màu đỏ của lửa, từ đó mở rộng sang nghĩa 'trần trụi' (vì lửa thiêu rụi mọi thứ) và 'chân thật' (vì lửa là sự thật phũ phàng).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa lớn (大) đang cháy trên đống củi (火), tạo ra màu đỏ rực – đó là 赤, màu của lửa, và cũng là màu của sự thật trần trụi.
孩子赤脚在跑。
hái zi chì jiǎo zài pǎo
Đứa trẻ đang chạy chân trần.
赤道附近很热。
chì dào fù jìn hěn rè
Gần xích đạo rất nóng.
贸易赤字在增加。
mào yì chì zì zài zēng jiā
Thâm hụt thương mại đang tăng lên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 赤 gồm hai phần: phía trên là 大 (lớn) và phía dưới là 火 (lửa). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh ngọn lửa lớn, biểu thị màu đỏ của lửa. Từ màu đỏ, nghĩa mở rộng sang 'trần trụi' (vì lửa thiêu rụi mọi thứ, để lộ ra bản chất) và 'chân thật' (vì lửa không che giấu được gì).