赧 (nǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xấu hổ, đỏ mặt". Nó có 11 nét, bộ thủ là 赤.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赧然 (nǎn rán), 羞赧 (xiū nǎn), 赧颜 (nǎn yán).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赧 (nǎn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 赤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赧 có nghĩa là Xấu hổ, đỏ mặt.
| Hán tự | 赧 |
| Pinyin | nǎn (nan) |
| Ý nghĩa | Xấu hổ, đỏ mặt |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 赤 |
| Độ khó | 4.2/5 |
赧 có nghĩa là đỏ mặt vì xấu hổ. Chữ này kết hợp bộ 赤 (màu đỏ) ở bên trái và 皮 (da) ở bên phải, gợi ý về việc da mặt trở nên đỏ khi xấu hổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có làn da (皮) đỏ ửng (赤) lên vì xấu hổ khi bị khen trước đám đông.
他赧然低下了头。
tā nǎn rán dī xià le tóu
Anh ấy ngượng ngùng cúi đầu.
她脸上露出羞赧。
tā liǎn shàng lù chū xiū nǎn
Trên mặt cô ấy lộ vẻ thẹn thùng.
他感到有些赧颜。
tā gǎn dào yǒu xiē nǎn yán
Anh ấy cảm thấy hơi đỏ mặt xấu hổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 赧 gồm bộ 赤 (màu đỏ) và chữ 皮 (da). Sự kết hợp này tượng trưng cho việc da mặt chuyển sang màu đỏ, biểu thị cảm giác xấu hổ hoặc ngượng ngùng. Bộ 赤 mang ý nghĩa màu đỏ, còn 皮 là da, tạo nên hình ảnh 'da đỏ'.