赭 (zhě) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màu nâu đỏ, màu đất đỏ". Nó có 15 nét, bộ thủ là 赤.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赭色 (zhě sè), 赭红 (zhě hóng), 赭石 (zhě shí).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赭 (zhě) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 赤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赭 có nghĩa là Màu nâu đỏ, màu đất đỏ.
| Hán tự | 赭 |
| Pinyin | zhě (zhe) |
| Ý nghĩa | Màu nâu đỏ, màu đất đỏ |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 赤 |
| Độ khó | 4.2/5 |
赭 gồm bộ 赤 (màu đỏ) ở bên trái và bộ 者 (người) ở bên phải. Bộ 赤 tượng trưng cho màu đỏ, còn 者 vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý về con người. Kết hợp lại, 赭 chỉ màu đỏ nâu, thường thấy ở đất sét hoặc đá.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (者) đang đứng trên đất đỏ (赤) sau cơn mưa, đôi giày lấm lem màu nâu đỏ – đó là 赭.
这件衣服是赭色的。
zhè jiàn yī fú shì zhě sè de
Chiếc áo này có màu nâu đỏ.
这里的土是赭红色的。
zhè lǐ de tǔ shì zhě hóng sè de
Đất ở đây có màu đỏ thổ hoàng.
赭石是一种颜料。
zhě shí shì yī zhǒng yán liào
Thổ hoàng là một loại phẩm màu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 赭 gồm bộ 赤 (màu đỏ) và 者 (người). Bộ 赤 mang ý nghĩa màu đỏ, còn 者 cung cấp âm đọc và gợi ý về con người hoặc sự vật. Sự kết hợp này tạo nên màu đỏ đất, thường thấy trong tự nhiên.