赫 (hè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hiển hách, rực rỡ". Nó có 14 nét, bộ thủ là 赤, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赫赫有名 (hè hè yǒu míng), 显赫 (xiǎn hè), 赫然 (hè rán).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赫 (hè) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 赤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赫 có nghĩa là Hiển hách, rực rỡ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 赫 thuộc mức trung cấp.
赫 gồm hai chữ 赤 (xích, màu đỏ) xếp cạnh nhau. 赤 trong giáp cốt văn mô tả ngọn lửa lớn, màu đỏ rực. Khi đặt hai 赤 cạnh nhau, ý nghĩa 'đỏ rực' được nhấn mạnh gấp đôi, tạo cảm giác rực rỡ, chói lọi, từ đó chuyển thành nghĩa 'hiển hách, lừng lẫy'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai đống lửa đỏ rực (赤 赤) cùng cháy sáng rực trời, tạo nên ánh hào quang lừng lẫy (赫) khiến mọi người phải ngước nhìn.
他是赫赫有名的医生。
tā shì hè hè yǒu míng de yī shēng
Ông ấy là một bác sĩ lừng danh.
他的地位很显赫。
tā de dì wèi hěn xiǎn hè
Địa vị của anh ấy rất hiển hách.
名字赫然在目。
míng zì hè rán zài mù
Tên hiện rõ ngay trước mắt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
赫 gồm hai bộ 赤 (xích) xếp ngang. 赤 nghĩa là màu đỏ, cũng tượng trưng cho lửa và sự nóng bỏng. Khi lặp lại hai 赤, ý nghĩa 'đỏ rực' được tăng cường, tạo thành hình ảnh ánh sáng chói lọi, từ đó mang nghĩa 'hiển hách, rực rỡ'. Cách lặp lại này là một phương thức tạo chữ phổ biến trong tiếng Trung để nhấn mạnh.