瘠 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "gầy, cằn cỗi". Nó có 15 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 贫瘠 (pín jí), 瘦瘠 (shòu jí), 瘠薄 (jí bó).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瘠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瘠 (jí) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瘠 có nghĩa là gầy, cằn cỗi.
瘠 (jí) gồm bộ 疒 (nạch, chỉ bệnh tật) ở bên ngoài và 脊 (jí, xương sống) bên trong. 脊 vừa là thành phần phát âm vừa gợi ý hình ảnh xương sống nhô lên, thân hình gầy gò đến mức thấy rõ từng đốt xương. Kết hợp lại, chữ này mô tả trạng thái ốm yếu, thiếu sức sống, từ đó nghĩa là gầy còm hoặc đất đai cằn cỗi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bệnh nằm trên giường (bộ 疒), lưng cong lộ rõ xương sống (脊) – đó là hình ảnh của sự gầy gò, tiều tụy đến mức chỉ còn da bọc xương.
这里的土地很贫瘠。
zhè lǐ de tǔ dì hěn pín jí
Đất đai ở đây rất bạc màu.
那只羊非常瘦瘠。
nà zhǐ yáng fēi cháng shòu jí
Con cừu đó vô cùng gầy gò.
这里的土层很瘠薄。
zhè lǐ de tǔ céng hěn jí bó
Tầng đất ở đây rất mỏng và nghèo nàn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瘠 gồm bộ 疒 (bệnh tật) bao quanh phần 脊 (xương sống). Bộ 疒 cho thấy liên quan đến sức khỏe, còn 脊 gợi hình ảnh xương sống nhô lên khi cơ thể quá gầy. Sự kết hợp này diễn tả trạng thái ốm yếu, thiếu dinh dưỡng, dẫn đến nghĩa là gầy còm hoặc đất đai cằn cỗi.