Hanzi Writer

Cách viết 瘜 (xī) — ý nghĩa “Thịt thừa, polyp”

15 nét Bộ thủ: 疒

瘜 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thịt thừa, polyp". Nó có 15 nét, bộ thủ là 疒.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瘜肉 (xī ròu), 鼻瘜 (bí xī), 喉瘜 (hóu xī).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瘜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 瘜 - xī

Luyện viết 瘜 (xī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘜 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xī) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thịt thừa, polyp.

Hán tự
Pinyinxī (xi)
Ý nghĩaThịt thừa, polyp
Số nét15
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

瘜 gồm bộ 疒 (chỉ bệnh tật) kết hợp với 息 (hơi thở, nghỉ ngơi). Chữ 息 tượng trưng cho sự tích tụ, phát triển âm thầm, giống như polyp mọc ra từ niêm mạc mà không gây đau đớn rõ rệt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nằm trên giường bệnh (疒), trong khi đó một cục thịt nhỏ (息) đang từ từ lớn lên trong mũi, khiến anh ta khó thở.

xī ròu
Polyp, thịt dư
bí xī
Polyp mũi.
hóu xī
Polyp thanh quản

医生切除了瘜肉。

yī shēng qiē chú le xī ròu

Bác sĩ đã cắt bỏ polyp.

他的鼻瘜影响呼吸。

tā de bí xī yǐng xiǎng hū xī

Polyp mũi của anh ấy ảnh hưởng đến hô hấp.

喉瘜让他声音沙哑。

hóu xī ràng tā shēng yīn shā yǎ

Polyp thanh quản khiến giọng anh ấy bị khàn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 15
tán 13
fèi 13
13
Luyện tập thứ tự nét cho 瘜 - xī

Luyện viết 瘜 (xī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘜 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 瘜

Chữ 瘜 gồm bộ 疒 (bệnh tật) bên ngoài và chữ 息 (nghỉ ngơi, hơi thở) bên trong. Bộ 疒 cho thấy đây là một loại bệnh, còn 息 gợi ý rằng polyp phát triển trong đường hô hấp, gây cản trở hơi thở. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'khối u nhỏ trong mũi hoặc cổ họng'.

Hán tự có bộ thủ 疒

Hán tự 15 nét khác