瘛 (chì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Co giật". Nó có 15 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瘛疭 (chì zòng), 抽瘛 (chōu chì), 瘛病 (chì bìng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瘛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瘛 (chì) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瘛 có nghĩa là Co giật.
瘛 là chữ hình thanh, gồm bộ 疒 (nằm bệnh) biểu thị bệnh tật, và chữ 契 (khế) làm phần âm. Bộ 疒 có hình ảnh một người nằm trên giường, kết hợp với 契 (khế ước) gợi ý về sự co rút, căng cứng của gân cơ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm trên giường bệnh, cơ thể co giật liên hồi như đang ký một bản hợp đồng (契) gấp gáp, không kiểm soát được.
他手脚有些瘛疭。
tā shǒu jiǎo yǒu xiē chì zòng
Tay chân anh ấy hơi bị co giật.
他的肌肉在抽瘛。
tā de jī ròu zài chōu chì
Cơ bắp của anh ấy đang bị co giật.
这种瘛病很少见。
zhè zhǒng chì bìng hěn shǎo jiàn
Chứng co giật này rất hiếm gặp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
瘛 gồm bộ 疒 (bệnh tật) và phần 契 (khế) ở bên phải. Bộ 疒 cho biết đây là một loại bệnh, còn 契 vừa cung cấp âm đọc (chì) vừa gợi ý về sự co thắt, vì 契 có nghĩa là khế ước, sự ràng buộc, liên tưởng đến việc gân cơ bị co rút, giật giật.