揠 (yà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhổ lên". Nó có 12 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 揠苗助长 (yà miáo zhù zhǎng), 揠起 (yà qǐ), 揠苗 (yà miáo).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 揠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 揠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 揠 (yà) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
揠 có nghĩa là Nhổ lên.
揠 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và 匽 (yǎn) bên phải. 匽 vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa 'che giấu, cất giấu'. Hình ảnh ban đầu là dùng tay nhổ cây lên khỏi mặt đất, nhưng vì nhổ vội vàng nên cây bị 'giấu' đi phần rễ, không thể phát triển bình thường.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) nắm lấy một cái cây nhỏ và nhổ (揠) nó lên khỏi mặt đất, nhưng vì vội vàng, bạn đã kéo đứt rễ, khiến cây héo úa – đó là ý nghĩa của 'nhổ lên' một cách thiếu khôn ngoan.
学习不能揠苗助长。
xué xí bù néng yà miáo zhù zhǎng
Học tập không được nóng vội theo kiểu 'nhổ mạ giúp cây lớn'.
他把小草揠起来了。
tā bǎ xiǎo cǎo yà qǐ lái le
Anh ấy đã nhổ cỏ lên.
他在田里揠苗。
tā zài tián lǐ yà miáo
Anh ấy đang nhổ mạ (để giúp cây mau lớn).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 揠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 揠 có bộ thủ 扌 (tay) bên trái, biểu thị hành động dùng tay. Bên phải là 匽 (yǎn), vừa cho âm 'yà' vừa mang ý nghĩa 'che giấu'. Sự kết hợp này gợi tả việc dùng tay nhổ cây lên, nhưng vì nhổ quá mạnh và vội, phần rễ bị 'che giấu' hoặc hư hại, không thể phát triển. Vì vậy, chữ 揠 không chỉ đơn thuần là nhổ, mà còn mang hàm ý hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ.