屯 (tún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đóng quân; tích trữ; thôn xóm". Nó có 4 nét, bộ thủ là 屮, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 屯兵 (tún bīng), 屯积 (tún jī), 屯子 (tún zi).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 屯 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 屯 (tún) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 屮 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
屯 có nghĩa là Đóng quân; tích trữ; thôn xóm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 屯 thuộc mức trung cấp.
屯 là hình ảnh một mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, khó khăn để vươn lên, tượng trưng cho sự tích tụ và chờ đợi. Chữ này gợi ý về việc gom góp, tập trung lại như quân lính đóng trại hay hàng hóa tích trữ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mầm cây nhỏ xuyên qua đất, nó cần tích lũy sức mạnh để vươn lên, giống như việc đóng quân hay tích trữ hàng hóa.
军队在山下屯兵。
jūn duì zài shān xià tún bīng
Quân đội đóng quân dưới chân núi.
不要屯积粮食。
bú yào tún jī liáng shí
Đừng tích trữ lương thực.
他住在这个屯子。
tā zhù zài zhè ge tún zi
Anh ấy sống ở ngôi làng này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 屯 gồm bộ 屮 (mầm cây) và một nét ngang ở dưới, tượng trưng cho mặt đất. Hình ảnh mầm cây nhú lên từ đất gợi lên sự khó khăn, chậm chạp, nhưng cũng là sự tích tụ sức mạnh. Vì vậy, chữ này mang nghĩa đóng quân, tích trữ, hoặc thôn xóm nơi con người tụ họp.