屰 (nì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngược; trái (bộ Nghịch)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 屮.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 屰部 (nì bù), 屰行 (nì xíng), 屰违 (nì wéi).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 屰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 屰 (nì) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 屮 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
屰 có nghĩa là Ngược; trái (bộ Nghịch).
| Hán tự | 屰 |
| Pinyin | nì (ni) |
| Ý nghĩa | Ngược; trái (bộ Nghịch) |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 屮 |
| Độ khó | 3.2/5 |
Chữ 屰 (nì) có hình dạng giống như một cây non mọc ngược xuống đất, với phần gốc ở trên và ngọn ở dưới. Ý nghĩa gốc là 'ngược lại' hoặc 'trái ngược', phản ánh sự đảo ngược so với trật tự tự nhiên. Trong lịch sử, chữ này thường được dùng để biểu thị sự bất tuân hoặc đi ngược lại với quy luật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây mọc ngược, rễ chĩa lên trời, ngọn cắm xuống đất – đó chính là 屰, sự đảo ngược hoàn toàn.
屰是古部首。
nì shì gǔ bù shǒu
'Nì' là một bộ thủ cổ.
此字意为屰行。
cǐ zì yì wèi nì xíng
Chữ này có nghĩa là đi ngược lại.
这种行为是屰违。
zhè zhǒng xíng wéi shì nì wéi
Hành vi này là sự trái nghịch và vi phạm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 屰 có cấu trúc gồm bộ 屮 (mầm cây) ở phía trên và phần dưới là hình ảnh cây mọc ngược. Bộ 屮 thường biểu thị cây cỏ, nhưng khi đảo ngược, nó mang ý nghĩa 'ngược lại'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'trái ngược' hoặc 'nghịch'.