Hanzi Writer

Cách viết 爽 (shuǎng) — ý nghĩa “Sảng khoái, mát mẻ, thẳng thắn.”

shuǎng Cấp độ HSK 6 11 nét Bộ thủ: 爻

爽 (shuǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sảng khoái, mát mẻ, thẳng thắn.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 爻, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).

Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 凉爽 (liáng shuǎng), 爽快 (shuǎng kuài), 爽口 (shuǎng kǒu).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 爽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 爽 - shuǎng

Luyện viết 爽 (shuǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爽 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shuǎng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sảng khoái, mát mẻ, thẳng thắn..

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshuǎng (shuang)
Ý nghĩaSảng khoái, mát mẻ, thẳng thắn.
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó3.8/5

Chữ 爽 gồm bộ 爻 (hào, tượng trưng cho sự giao thoa, đan xen) ở trên và chữ 大 (to lớn) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một người to lớn với bốn dấu chấm xung quanh, tượng trưng cho gió thổi qua, mang lại cảm giác mát mẻ, sảng khoái. Theo thời gian, chữ này mang nghĩa rộng hơn là 'sảng khoái' và 'thẳng thắn'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người to lớn (大) đứng giữa trời, bốn luồng gió (bốn nét chấm) thổi qua khiến anh ta cảm thấy mát mẻ, sảng khoái và hét lên 'Sảng khoái quá!'

liáng shuǎng
Mát mẻ, sảng khoái
shuǎng kuài
Sảng khoái, thẳng thắn, nhanh nhẹn.
shuǎng kǒu
Ngon miệng, thanh mát (thức ăn).

今天天气很凉爽。

jīn tiān tiān qì hěn liáng shuǎng

Hôm nay thời tiết rất mát mẻ.

他说话很爽快。

tā shuō huà hěn shuǎng kuài

Anh ấy nói chuyện rất sảng khoái, thẳng thắn.

这个菜很爽口。

zhè ge cài hěn shuǎng kǒu

Món này rất thanh mát, dễ ăn.

Luyện tập thứ tự nét cho 爽 - shuǎng

Luyện viết 爽 (shuǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爽 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 爽

Chữ 爽 có bộ 爻 (hào) ở trên và chữ 大 (to lớn) ở dưới. Bộ 爻 tượng trưng cho sự đan xen, giao thoa, có thể liên tưởng đến những luồng gió lồng lộng. Chữ 大 tượng trưng cho con người hoặc sự to lớn. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đứng giữa trời, đón nhận gió mát, mang lại cảm giác sảng khoái.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 爻

Hán tự 11 nét khác