Hanzi Writer

Cách viết 爻 (yáo) — ý nghĩa “Hào (một vạch trong quẻ Kinh Dịch).”

yáo 4 nét Bộ thủ: 爻

爻 (yáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hào (một vạch trong quẻ Kinh Dịch).". Nó có 4 nét, bộ thủ là 爻.

Đánh giá 2/5 độ khó (dễ cho người mới).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 六爻 (liù yáo), 爻辞 (yáo cí), 卦爻 (guà yáo).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 爻 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 爻 - yáo

Luyện viết 爻 (yáo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爻 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yáo) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hào (một vạch trong quẻ Kinh Dịch)..

Hán tự
Pinyinyáo (yao)
Ý nghĩaHào (một vạch trong quẻ Kinh Dịch).
Số nét4
Bộ thủ
Độ khó2/5

爻 là một chữ tượng hình mô tả hai vạch chéo nhau, biểu thị sự giao thoa giữa âm và dương, hoặc các vạch trong bát quái. Trong Kinh Dịch, mỗi quẻ gồm sáu hào, mỗi hào là một vạch liền hoặc đứt, và chữ 爻 tượng trưng cho sự tương tác, biến hóa của vạn vật.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai thanh kiếm chéo nhau tạo thành hình chữ X, biểu thị sự giao đấu và biến hóa, giống như các hào trong quẻ dịch luôn thay đổi.

liù yáo
Lục hào (trong Kinh Dịch)
yáo cí
Hào từ (lời giải thích ý nghĩa các hào).
guà yáo
Hào (trong quẻ).

他在研究六爻。

tā zài yán jiū liù yáo

Anh ấy đang nghiên cứu Lục hào (một phương pháp bói toán).

爻辞很有意思。

yáo cí hěn yǒu yì si

Hào từ rất thú vị.

这是一个卦爻。

zhè shì yí gè guà yáo

Đây là một quẻ hào.

Luyện tập thứ tự nét cho 爻 - yáo

Luyện viết 爻 (yáo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爻 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 爻

Chữ 爻 gồm hai nét chéo nhau, tạo thành hình chữ X. Trong Kinh Dịch, các hào (vạch) được biểu thị bằng nét liền (dương) hoặc nét đứt (âm), và chữ 爻 tượng trưng cho sự giao thoa, tương tác giữa âm và dương. Cấu trúc chéo nhau thể hiện sự biến hóa, tương tác của vạn vật.

Hán tự có bộ thủ 爻

Hán tự 4 nét khác