孰 (shú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ai, cái nào". Nó có 11 nét, bộ thủ là 子.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 孰优孰劣 (shú yōu shú liè), 孰是孰非 (shú shì shú fēi), 孰能无过 (shú néng wú guò).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 孰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 孰 (shú) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 子 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
孰 có nghĩa là Ai, cái nào.
| Hán tự | 孰 |
| Pinyin | shú (shu) |
| Ý nghĩa | Ai, cái nào |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 子 |
| Độ khó | 3.9/5 |
Chữ 孰 gồm bộ 子 (đứa trẻ) và bộ 丸 (viên tròn) ở trên, nhưng thực tế nó là hình ảnh của một người cầm đồ vật để cúng tế, kết hợp với bộ 子 để chỉ thế hệ trẻ. Theo nghĩa gốc, 孰 có nghĩa là 'chín' (thức ăn chín), sau đó được mượn để chỉ đại từ nghi vấn 'ai, cái nào'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ (子) đang cầm một quả bóng tròn (丸) và hỏi: 'Ai (孰) có quả bóng này?'
孰优孰劣很难说。
shú yōu shú liè hěn nán shuō
Khó mà nói được cái nào tốt cái nào xấu.
孰是孰非自有公论。
shú shì shú fēi zì yǒu gōng lùn
Ai đúng ai sai tự khắc sẽ có công luận.
人非圣贤,孰能无过?
rén fēi shèng xián shú néng wú guò
Con người không phải thánh hiền, ai mà không có lỗi?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 孰 gồm bộ 子 (đứa trẻ) ở dưới và bộ 丸 (viên tròn) ở trên. Bộ 子 gợi ý về con người, thế hệ trẻ, còn bộ 丸 là hình ảnh viên tròn, có thể là vật phẩm trong lễ cúng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa gốc là 'chín' (thức ăn chín), sau đó chuyển thành nghĩa nghi vấn 'ai, cái nào'.