孨 (zhuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Yếu đuối hoặc thận trọng (chữ cổ)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 子.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 孨子 (zhuǎn zi), 孤孨 (gū zhuǎn), 孨孨 (zhuǎn zhuǎn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 孨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 孨 (zhuǎn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 子 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
孨 có nghĩa là Yếu đuối hoặc thận trọng (chữ cổ).
| Hán tự | 孨 |
| Pinyin | zhuǎn (zhuan) |
| Ý nghĩa | Yếu đuối hoặc thận trọng (chữ cổ) |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 子 |
| Độ khó | 4/5 |
孨 là chữ cổ, tạo từ ba bộ 子 (đứa trẻ) xếp chồng lên nhau. Hình ảnh ba đứa trẻ nương tựa vào nhau gợi lên sự yếu ớt, cần được che chở, hoặc sự cẩn trọng khi chăm sóc chúng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba đứa trẻ xếp chồng lên nhau, đứa trên ôm đứa dưới, tạo thành một khối mong manh – chúng yếu ớt và cần được nâng niu cẩn thận.
这个字读作孨。
zhè ge zì dú zuò zhuǎn
Chữ này đọc là 孨 (zhuǎn).
这是一个古老的词。
zhè shì yí gè gǔ lǎo de cí
Đây là một từ cổ xưa.
孨字由三个子组成。
zhuǎn zì yóu sān gè zi zǔ chéng
Chữ "孨" được cấu tạo từ ba chữ "子".
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 孨 gồm ba chữ 子 (đứa trẻ) xếp dọc. Ba đứa trẻ tượng trưng cho sự non nớt, nhiều lớp mỏng manh, vì thế nghĩa gốc là 'yếu đuối' hoặc 'thận trọng'. Sự lặp lại ba lần nhấn mạnh mức độ yếu ớt hoặc sự cẩn thận tột cùng.