Hanzi Writer

Cách viết 蚀 (shí) — ý nghĩa “Ăn mòn, xói mòn, nhật thực/nguyệt thực”

shí Cấp độ HSK 7 9 nét Bộ thủ: 虫

蚀 (shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ăn mòn, xói mòn, nhật thực/nguyệt thực". Nó có 9 nét, bộ thủ là 虫, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 腐蚀 (fǔ shí), 侵蚀 (qīn shí), 日蚀 (rì shí).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蚀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 蚀 - shí

Luyện viết 蚀 (shí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蚀 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shí) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ăn mòn, xói mòn, nhật thực/nguyệt thực.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshí (shi)
Ý nghĩaĂn mòn, xói mòn, nhật thực/nguyệt thực
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4/5

蚀 gồm bộ 虫 (con sâu) bên trái và chữ 食 (thức ăn) bên phải. Ý tưởng gốc là 'sâu ăn' - sâu bọ ăn dần vật chất, từ đó nghĩa là ăn mòn, xói mòn. Trong thiên văn, mặt trăng hoặc mặt trời bị 'ăn' dần trong nhật thực/nguyệt thực, nên chữ này cũng chỉ hiện tượng đó.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sâu (虫) đang gặm nhấm một miếng thức ăn (食) - nó ăn dần từng chút một, giống như nước mưa làm mòn đá vậy.

fǔ shí
ăn mòn, xói mòn
qīn shí
Ăn mòn, xâm thực
rì shí
Nhật thực

这种药水有腐蚀性。

zhè zhǒng yào shuǐ yǒu fǔ shí xìng

Loại thuốc nước này có tính ăn mòn.

海水侵蚀了岩石。

hǎi shuǐ qīn shí le yán shí

Nước biển đã xói mòn các tảng đá.

我们去看日蚀吧。

wǒ men qù kàn rì shí ba

Chúng ta đi xem nhật thực nhé.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shí 9
qiú 7
8
dīng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 蚀 - shí

Luyện viết 蚀 (shí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蚀 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 蚀

蚀 gồm bộ 虫 (con sâu) bên trái và 食 (thức ăn) bên phải. Bộ 虫 cho thấy hành động liên quan đến sinh vật nhỏ, còn 食 là thức ăn. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh sâu bọ ăn dần vật chất, từ đó diễn tả sự ăn mòn, xói mòn. Trong thiên văn, nó được dùng để chỉ hiện tượng mặt trăng hoặc mặt trời bị 'ăn' dần.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 虫

Hán tự 9 nét khác