敲 (qiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gõ, nện". Nó có 14 nét, bộ thủ là 攴, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Khó hơn 41% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 敲门 (qiāo mén), 敲打 (qiāo dǎ), 敲钟 (qiāo zhōng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 敲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 敲 (qiāo) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 攴 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
敲 có nghĩa là Gõ, nện.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 敲 thuộc mức trung cấp.
敲 (qiāo) gồm bộ 攴 (phộc) tượng trưng cho hành động dùng tay cầm vật gì đó gõ, kết hợp với chữ 高 (cao) để tạo âm. Ban đầu, 敲 có nghĩa là gõ từ phía trên xuống, như gõ cửa hay gõ trống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cao lớn đang cúi xuống dùng tay gõ vào cánh cửa cao, phát ra tiếng 'cốc cốc'.
有人在敲门。
yǒu rén zài qiāo mén
Có người đang gõ cửa.
他在敲打键盘。
tā zài qiāo dǎ jiàn pán
Anh ấy đang gõ bàn phím.
寺庙在敲钟。
sì miào zài qiāo zhōng
Chùa đang thỉnh chuông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 敲 gồm hai phần: bên phải là 攴 (phộc), biểu thị hành động dùng tay cầm vật gì đó gõ, và bên trái là 高 (cao) vừa cho âm đọc 'qiāo' vừa gợi ý vị trí gõ từ trên cao xuống. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'gõ' với động tác dùng lực từ trên xuống.