裸 (luǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trần, khỏa thân". Nó có 13 nét, bộ thủ là 衤, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 裸露 (luǒ lù), 裸睡 (luǒ shuì), 裸体 (luǒ tǐ).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 裸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 裸 (luǒ) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
裸 có nghĩa là Trần, khỏa thân.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 裸 thuộc mức trung cấp.
裸 gồm bộ 衤 (y phục) bên trái và 果 (quả) bên phải. Ban đầu, 裸 miêu tả một người cởi bỏ áo quần, để lộ thân thể như quả cây trần trụi sau khi bóc vỏ. Bộ 衤 gợi ý về quần áo, còn 果 tượng trưng cho sự trần trụi, không che đậy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cởi hết áo quần (衤) để khoe ra thân thể trần như một quả táo (果) vừa lột vỏ, nhẵn nhụi và không gì che chắn.
皮肤不要长时间裸露。
pí fū bú yào zhǎng shí jiān luǒ lù
Không nên để da tiếp xúc trực tiếp với môi trường trong thời gian dài.
裸睡对身体有好处吗?
luǒ shuì duì shēn tǐ yǒu hǎo chù ma
Ngủ khỏa thân có tốt cho sức khỏe không?
这是一个裸体艺术品。
zhè shì yí gè luǒ tǐ yì shù pǐn
Đây là một tác phẩm nghệ thuật khỏa thân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 裸 kết hợp bộ 衤 (y phục) bên trái và 果 (quả) bên phải. Bộ 衤 gợi ý về quần áo, trong khi 果 mang ý nghĩa trái cây đã bóc vỏ, trần trụi. Sự kết hợp này thể hiện việc cởi bỏ y phục để lộ thân thể như quả cây không vỏ.